judgment
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
判断力
例句
▶
⏹
Use good judgment.
多语言翻译
▶
⏹
中文
判断力
English
judgment
Español
juicio
日本語
判断力
한국어
판단력
Tiếng Việt
Sự phán đoán
ไทย
การตัดสินใจ
Русский
суждение
返回首页