proactivity
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
проактивность
Пример
▶
⏹
Proactivity leads to success.
Переводы
▶
⏹
中文
主动性
English
proactivity
Español
Proactividad
日本語
プロアクティビティ
한국어
주도성
Tiếng Việt
Chủ động
ไทย
ความกระตือรือร้น
Русский
проактивность
返回首页