exclusion

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

排除

例文

Social exclusion.

多言語翻訳

中文排斥
Englishexclusion
Españolexclusión
日本語排除
한국어배제
Tiếng Việtloại trừ
ไทยการกีดกัน
Русскийисключение