mobility
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
流动性
例句
▶
⏹
Social mobility.
多语言翻译
▶
⏹
中文
流动性
English
mobility
Español
movilidad
日本語
可動性
한국어
이동성
Tiếng Việt
Tính di động
ไทย
ความคล่องตัว
Русский
мобильность
返回首页