class

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

階級

例文

The middle class.

多言語翻訳

中文阶级
Englishclass
Españolclase
日本語階級
한국어계급
Tiếng Việtgiai cấp
ไทยชนชั้น
Русскийкласс