campus map

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

キャンパスマップ

例文

Get a campus map at the entrance.

多言語翻訳

中文校园地图
Englishcampus map
Españolmapa del campus
日本語キャンパスマップ
한국어캠퍼스 지도
Tiếng ViệtBản đồ khuôn viên trường
ไทยแผนที่มหาวิทยาลัย
Русскийкарта кампуса