campus map
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
キャンパスマップ
例文
▶
⏹
Get a campus map at the entrance.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
校园地图
English
campus map
Español
mapa del campus
日本語
キャンパスマップ
한국어
캠퍼스 지도
Tiếng Việt
Bản đồ khuôn viên trường
ไทย
แผนที่มหาวิทยาลัย
Русский
карта кампуса
返回首页