accountability

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

説明責任

例文

Ensure accountability.

多言語翻訳

中文问责
Englishaccountability
Españolrendición de cuentas
日本語説明責任
한국어책임성
Tiếng ViệtTrách nhiệm giải trình
ไทยความรับผิดชอบ
Русскийподотчетность