ethic

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

ethic

Example

Work ethic.

Translations

中文伦理
Englishethic
EspañolÉtica
日本語倫理
한국어윤리
Tiếng Việtđạo đức
ไทยจริยธรรม
Русскийэтика