stereotype

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

định kiến

Ví dụ

Break stereotypes.

Bản dịch

中文刻板印象
Englishstereotype
Españolestereotipo
日本語ステレオタイプ
한국어고정관념
Tiếng Việtđịnh kiến
ไทยแบบแผนความเชื่อ
Русскийстереотип