student ID

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

学生证

例句

Show your student ID at the door.

多语言翻译

中文学生证
Englishstudent ID
Españolcarné de estudiante
日本語学生証
한국어학생증
Tiếng ViệtThẻ sinh viên
ไทยบัตรนักศึกษา
Русскийстуденческий билет