segregation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
분리
예문
▶
⏹
Racial segregation.
다국어 번역
▶
⏹
中文
隔离
English
segregation
Español
segregación
日本語
隔離
한국어
분리
Tiếng Việt
phân biệt
ไทย
การแบ่งแยก
Русский
Сегрегация
返回首页