integration

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

統合

例文

Economic integration.

多言語翻訳

中文整合
Englishintegration
Españolintegración
日本語統合
한국어통합
Tiếng ViệtHội nhập
ไทยการบูรณาการ
Русскийинтеграция