alliance

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동맹

예문

Form an alliance.

다국어 번역

中文联盟
Englishalliance
Españolalianza
日本語同盟
한국어동맹
Tiếng ViệtLiên minh
ไทยพันธมิตร
Русскийальянс