partnership
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หุ้นส่วน
ตัวอย่าง
▶
⏹
A strategic partnership.
คำแปล
▶
⏹
中文
伙伴关系
English
partnership
Español
asociación
日本語
パートナーシップ
한국어
파트너십
Tiếng Việt
quan hệ đối tác
ไทย
หุ้นส่วน
Русский
партнерство
返回首页