consensus

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

합의

예문

Reach a consensus.

다국어 번역

中文共识
Englishconsensus
Españolconsenso
日本語コンセンサス
한국어합의
Tiếng Việtđồng thuận
ไทยฉันทามติ
Русскийконсенсус