stability

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

安定性

例文

Political stability.

多言語翻訳

中文稳定性
Englishstability
Españolestabilidad
日本語安定性
한국어안정성
Tiếng ViệtSự ổn định
ไทยความมั่นคง
Русскийстабильность