reform
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
改革
例句
▶
⏹
Educational reform.
多语言翻译
▶
⏹
中文
改革
English
reform
Español
reforma
日本語
改革
한국어
개혁
Tiếng Việt
cải cách
ไทย
การปฏิรูป
Русский
реформа
返回首页