reform

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

改革

例句

Educational reform.

多语言翻译

中文改革
Englishreform
Españolreforma
日本語改革
한국어개혁
Tiếng Việtcải cách
ไทยการปฏิรูป
Русскийреформа