revenue

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

収益

例文

Revenue increased steadily.

多言語翻訳

中文收入
Englishrevenue
Españolingresos
日本語収益
한국어수익
Tiếng Việtdoanh thu
ไทยรายได้
Русскийдоход