expenditure

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

지출

예문

Government expenditure rose.

다국어 번역

中文支出
Englishexpenditure
Españolgasto
日本語支出
한국어지출
Tiếng Việtchi tiêu
ไทยค่าใช้จ่าย
Русскийрасходы