program

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

프로그램

예문

An educational program.

다국어 번역

中文项目
Englishprogram
Españolprograma
日本語プログラム
한국어프로그램
Tiếng Việtchương trình
ไทยโปรแกรม
Русскийпрограмма