bias

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

편견

예문

The report shows a clear bias.

다국어 번역

中文偏见
Englishbias
EspañolSesgo
日本語偏見
한국어편견
Tiếng ViệtThiên kiến
ไทยอคติ
Русскийпредубеждение