impede
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
妨げる
例文
▶
⏹
Bad weather impeded travel.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
妨碍
English
impede
Español
obstaculizar
日本語
妨げる
한국어
방해하다
Tiếng Việt
cản trở
ไทย
ขัดขวาง
Русский
препятствовать
返回首页