counterproductive

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phản tác dụng

Ví dụ

A counterproductive strategy.

Bản dịch

中文适得其反的
Englishcounterproductive
Españolcontraproducente
日本語逆効果の
한국어역효과를 내는
Tiếng Việtphản tác dụng
ไทยที่ให้ผลตรงกันข้าม
Русскийконтрпродуктивный