counterproductive
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phản tác dụng
Ví dụ
▶
⏹
A counterproductive strategy.
Bản dịch
▶
⏹
中文
适得其反的
English
counterproductive
Español
contraproducente
日本語
逆効果の
한국어
역효과를 내는
Tiếng Việt
phản tác dụng
ไทย
ที่ให้ผลตรงกันข้าม
Русский
контрпродуктивный
返回首页