transcript

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

성적 증명서

예문

Request a transcript from the office.

다국어 번역

中文成绩单
Englishtranscript
Españoltranscripción
日本語成績証明書
한국어성적 증명서
Tiếng ViệtBảng điểm
ไทยใบแสดงผลการเรียน
Русскийтранскрипт