periodic

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

周期性的

例句

Periodic reviews.

多语言翻译

中文周期性的
Englishperiodic
Españolperiódico
日本語周期的
한국어주기적인
Tiếng Việtđịnh kỳ
ไทยเป็นระยะ
Русскийпериодический