registration

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

登録

例文

Registration opens next month.

多言語翻訳

中文注册
Englishregistration
Españolregistro
日本語登録
한국어등록
Tiếng Việtđăng ký
ไทยการลงทะเบียน
Русскийрегистрация