inaccurate
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
不正確な
例文
▶
⏹
Inaccurate information.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
不准确的
English
inaccurate
Español
inexacto
日本語
不正確な
한국어
부정확한
Tiếng Việt
không chính xác
ไทย
ไม่แม่นยำ
Русский
неточный
返回首页