uniform

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

统一的

例句

Uniform standards.

多语言翻译

中文统一的
Englishuniform
Españoluniforme
日本語ユニフォーム
한국어유니폼
Tiếng Việtđồng phục
ไทยเครื่องแบบ
Русскийединый