tuition
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Học phí
Ví dụ
▶
⏹
Tuition is expensive.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学费
English
tuition
Español
matrícula
日本語
授業料
한국어
등록금
Tiếng Việt
Học phí
ไทย
ค่าเล่าเรียน
Русский
плата за обучение
返回首页