peripheral

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ngoại vi

Ví dụ

Peripheral details.

Bản dịch

中文边缘的
Englishperipheral
Españolperiférico
日本語周辺の
한국어주변의
Tiếng Việtngoại vi
ไทยอุปกรณ์ต่อพ่วง
Русскийпериферийный