in-depth

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

深入的

例句

An in-depth report.

多语言翻译

中文深入的
Englishin-depth
Españolprofundo
日本語深い
한국어심층적인
Tiếng Việtchuyên sâu
ไทยเชิงลึก
Русскийуглубленный