exhaustive

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

網羅的な

例文

An exhaustive list.

多言語翻訳

中文详尽的
Englishexhaustive
Españolexhaustivo
日本語網羅的な
한국어철저한
Tiếng Việttoàn diện
ไทยละเอียดถี่ถ้วน
Русскийисчерпывающий