unbiased

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không thiên vị

Ví dụ

An unbiased analysis.

Bản dịch

中文无偏见的
Englishunbiased
Españolimparcial
日本語偏見のない
한국어편견 없는
Tiếng Việtkhông thiên vị
ไทยไม่ลำเอียง
Русскийбеспристрастный