biased
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thiên vị
Ví dụ
▶
⏹
The view is biased.
Bản dịch
▶
⏹
中文
有偏见的
English
biased
Español
sesgado
日本語
偏った
한국어
편향된
Tiếng Việt
thiên vị
ไทย
มีอคติ
Русский
предвзятый
返回首页