excess

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dư thừa

Ví dụ

Excess is harmful.

Bản dịch

中文过量
Englishexcess
Españolexceso
日本語過剰
한국어과잉
Tiếng Việtdư thừa
ไทยส่วนเกิน
Русскийизбыток