surplus

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

余剰

例文

A surplus of goods.

多言語翻訳

中文盈余
Englishsurplus
Españolsuperávit
日本語余剰
한국어잉여
Tiếng Việtthặng dư
ไทยส่วนเกิน
Русскийизлишек