deficit

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

赤字

例句

A budget deficit.

多语言翻译

中文赤字
Englishdeficit
Españoldéficit
日本語赤字
한국어적자
Tiếng Việtthâm hụt
ไทยขาดดุล
РусскийДефицит