shortage

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부족

예문

There is a shortage.

다국어 번역

中文短缺
Englishshortage
Españolescasez
日本語不足
한국어부족
Tiếng ViệtSự thiếu hụt
ไทยการขาดแคลน
Русскийдефицит