scarcity
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
希少性
例文
▶
⏹
Scarcity drives prices.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
稀缺
English
scarcity
Español
escasez
日本語
希少性
한국어
희소성
Tiếng Việt
khan hiếm
ไทย
ความขาดแคลน
Русский
дефицит
返回首页