abundance

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

풍부

예문

An abundance of resources.

다국어 번역

中文丰富
Englishabundance
Españolabundancia
日本語豊富
한국어풍부
Tiếng ViệtSự phong phú
ไทยความอุดมสมบูรณ์
Русскийизобилие