plethora
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
과다
예문
▶
⏹
A plethora of data.
다국어 번역
▶
⏹
中文
过多
English
plethora
Español
plétora
日本語
過多
한국어
과다
Tiếng Việt
Sự dư thừa
ไทย
ความมากมาย
Русский
изобилие
返回首页