range

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

範囲

例文

A wide range of...

多言語翻訳

中文范围
Englishrange
Españolrango
日本語範囲
한국어범위
Tiếng Việtphạm vi
ไทยช่วง
Русскийдиапазон