scale

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quy mô

Ví dụ

On a global scale...

Bản dịch

中文规模
Englishscale
Españolescala
日本語規模
한국어규모
Tiếng Việtquy mô
ไทยขนาด
Русскиймасштаб