grade

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Điểm

Ví dụ

She got a high grade.

Bản dịch

中文成绩
Englishgrade
Españolnota
日本語成績
한국어성적
Tiếng ViệtĐiểm
ไทยเกรด
Русскийоценка