principle

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nguyên tắc

Ví dụ

Follow this principle.

Bản dịch

中文原则
Englishprinciple
Españolprincipio
日本語原理
한국어원칙
Tiếng Việtnguyên tắc
ไทยหลักการ
Русскийпринцип