position

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vị trí

Ví dụ

Their position is clear.

Bản dịch

中文立场
Englishposition
Españolposición
日本語立場
한국어입장
Tiếng Việtvị trí
ไทยตำแหน่ง
Русскийпозиция