methodology

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phương pháp luận

Ví dụ

The methodology is sound.

Bản dịch

中文方法论
Englishmethodology
Españolmetodología
日本語方法論
한국어방법론
Tiếng Việtphương pháp luận
ไทยระเบียบวิธี
Русскийметодология