trade-off

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

权衡

例句

There is a trade-off.

多语言翻译

中文权衡
Englishtrade-off
Españolcompensación
日本語トレードオフ
한국어트레이드오프
Tiếng ViệtSự đánh đổi
ไทยการแลกเปลี่ยน
Русскийкомпромисс