quiz

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

クイズ

例文

We have a quiz every week.

多言語翻訳

中文小测验
Englishquiz
Españolprueba
日本語クイズ
한국어퀴즈
Tiếng ViệtBài kiểm tra nhỏ
ไทยแบบทดสอบย่อย
Русскийквиз