dilemma

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

딜레마

예문

They face a dilemma.

다국어 번역

中文困境
Englishdilemma
Españoldilema
日本語ジレンマ
한국어딜레마
Tiếng ViệtTình thế tiến thoái lưỡng nan
ไทยภาวะกลืนไม่เข้าคายไม่ออก
Русскийдилемма